TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антисе́птика

giống cáibất động vật
antiséptika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антисе́птика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антисе́птика nghĩa là sát trùng, khử trùng.

Nghĩa của антисе́птика

Danh từ

  1. обеззараживание [sự] sát trùng, khử trùng, diệt trùng.
    • собир.thuốc sát trùng

Biến cách của антисе́птика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антисе́птикаантисе́птики
Sinh cách кого? чего?антисе́птикиантисе́птик
Tặng cách кому? чему?антисе́птикеантисе́птикам
Đối cách кого? что?антисе́птикуантисе́птики
Công cụ cách кем? чем?антисе́птикойантисе́птиками
Giới cách о ком? о чём?антисе́птикеантисе́птиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антисептика nghĩa là gì?

антисептика (danh từ) nghĩa là sát trùng, khử trùng.

антисептика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антисе́птика (phiên âm Latinh antiséptika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.