антисе́птика
Dấu sắc trên антисе́птика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антисе́птика nghĩa là sát trùng, khử trùng.
Nghĩa của антисе́птика
Danh từ
- обеззараживание [sự] sát trùng, khử trùng, diệt trùng.
- собир.thuốc sát trùng
Biến cách của антисе́птика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антисе́птика | антисе́птики |
| Sinh cách кого? чего? | антисе́птики | антисе́птик |
| Tặng cách кому? чему? | антисе́птике | антисе́птикам |
| Đối cách кого? что? | антисе́птику | антисе́птики |
| Công cụ cách кем? чем? | антисе́птикой | антисе́птиками |
| Giới cách о ком? о чём? | антисе́птике | антисе́птиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
антисептика nghĩa là gì?
антисептика (danh từ) nghĩa là sát trùng, khử trùng.
антисептика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антисе́птика (phiên âm Latinh antiséptika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.