антипо́д
Dấu sắc trên антипо́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антипо́д nghĩa là người đối lập.
Nghĩa của антипо́д
Danh từ
- Người đối lập.
Biến cách của антипо́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антипо́д | антипо́ды |
| Sinh cách кого? чего? | антипо́да | антипо́дов |
| Tặng cách кому? чему? | антипо́ду | антипо́дам |
| Đối cách кого? что? | антипо́да | антипо́дов |
| Công cụ cách кем? чем? | антипо́дом | антипо́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | антипо́де | антипо́дах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
антипод nghĩa là gì?
антипод (danh từ) nghĩa là người đối lập.
антипод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антипо́д (phiên âm Latinh antipód, IPA [ɐnʲtʲɪˈpot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.