TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антирелигио́зный

antireligióznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антирелигио́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антирелигио́зный nghĩa là chống tôn giáo, chống đạo.

Nghĩa của антирелигио́зный

Tính từ

  1. Chống tôn giáo, chống đạo.

Biến cách của антирелигио́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchантирелигио́зныйантирелигио́зноеантирелигио́знаяантирелигио́зные
Sinh cáchантирелигио́зногоантирелигио́зногоантирелигио́знойантирелигио́зных
Tặng cáchантирелигио́зномуантирелигио́зномуантирелигио́знойантирелигио́зным
Đối cáchантирелигио́зныйантирелигио́зноеантирелигио́знуюантирелигио́зные
Công cụ cáchантирелигио́знымантирелигио́знымантирелигио́знойантирелигио́зными
Giới cáchантирелигио́зномантирелигио́зномантирелигио́знойантирелигио́зных
Dạng ngắnа`нтирелигио́зена`нтирелигио́зноа`нтирелигио́знаа`нтирелигио́зны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

антирелигиозный nghĩa là gì?

антирелигиозный (tính từ) nghĩa là chống tôn giáo, chống đạo.

антирелигиозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антирелигио́зный (phiên âm Latinh antireligióznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.