антисеми́т
Dấu sắc trên антисеми́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антисеми́т nghĩa là người bài do-thái.
Nghĩa của антисеми́т
Danh từ
- Người (kẻ) bài Do-thái.
Biến cách của антисеми́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антисеми́т | антисеми́ты |
| Sinh cách кого? чего? | антисеми́та | антисеми́тов |
| Tặng cách кому? чему? | антисеми́ту | антисеми́там |
| Đối cách кого? что? | антисеми́та | антисеми́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | антисеми́том | антисеми́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | антисеми́те | антисеми́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
антисемит nghĩa là gì?
антисемит (danh từ) nghĩa là người bài do-thái.
антисемит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антисеми́т (phiên âm Latinh antisemít, IPA [ɐnʲtʲɪsʲɪˈmʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.