TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антисемити́зм

giống đựcbất động vật
antisemitízm[ˌanʲtʲɪsʲɪmʲɪˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антисемити́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антисемити́зм nghĩa là Chủ nghĩa bài Do- thái.

Nghĩa của антисемити́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bài Do- thái.

Biến cách của антисемити́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антисемити́змантисемити́змы
Sinh cách кого? чего?антисемити́змаантисемити́змов
Tặng cách кому? чему?антисемити́змуантисемити́змам
Đối cách кого? что?антисемити́змантисемити́змы
Công cụ cách кем? чем?антисемити́змомантисемити́змами
Giới cách о ком? о чём?антисемити́змеантисемити́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антисемитизм nghĩa là gì?

антисемитизм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa bài Do- thái.

антисемитизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антисемити́зм (phiên âm Latinh antisemitízm, IPA [ˌanʲtʲɪsʲɪmʲɪˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.