TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антисеми́тский

antisemítskij[ˌanʲtʲɪsʲɪˈmʲit͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антисеми́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антисеми́тский nghĩa là bài do-thái.

Nghĩa của антисеми́тский

Tính từ

  1. Bài Do-thái.

Biến cách của антисеми́тский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchантисеми́тскийантисеми́тскоеантисеми́тскаяантисеми́тские
Sinh cáchантисеми́тскогоантисеми́тскогоантисеми́тскойантисеми́тских
Tặng cáchантисеми́тскомуантисеми́тскомуантисеми́тскойантисеми́тским
Đối cáchантисеми́тский / антисеми́тскогоантисеми́тскоеантисеми́тскуюантисеми́тские / антисеми́тских
Công cụ cáchантисеми́тскимантисеми́тскимантисеми́тскойантисеми́тскими
Giới cáchантисеми́тскомантисеми́тскомантисеми́тскойантисеми́тских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

антисемитский nghĩa là gì?

антисемитский (tính từ) nghĩa là bài do-thái.

антисемитский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антисеми́тский (phiên âm Latinh antisemítskij, IPA [ˌanʲtʲɪsʲɪˈmʲit͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.