TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антисове́тский

antisovétskij[ˌanʲtʲɪsɐˈvʲet͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антисове́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антисове́тский nghĩa là chống chính quyền xô-viết, chống liên-xô.

Nghĩa của антисове́тский

Tính từ

  1. Chống chính quyền xô-viết, chống Liên-xô, bài xô.

Biến cách của антисове́тский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchантисове́тскийантисове́тскоеантисове́тскаяантисове́тские
Sinh cáchантисове́тскогоантисове́тскогоантисове́тскойантисове́тских
Tặng cáchантисове́тскомуантисове́тскомуантисове́тскойантисове́тским
Đối cáchантисове́тский / антисове́тскогоантисове́тскоеантисове́тскуюантисове́тские / антисове́тских
Công cụ cáchантисове́тскимантисове́тскимантисове́тскойантисове́тскими
Giới cáchантисове́тскомантисове́тскомантисове́тскойантисове́тских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

антисоветский nghĩa là gì?

антисоветский (tính từ) nghĩa là chống chính quyền xô-viết, chống liên-xô.

антисоветский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антисове́тский (phiên âm Latinh antisovétskij, IPA [ˌanʲtʲɪsɐˈvʲet͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.