TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анти́чный

antíčnyj[ɐnʲˈtʲit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анти́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анти́чный nghĩa là cổ, cổ đại.

Nghĩa của анти́чный

Tính từ

  1. Cổ, cổ đại.
    • античный мирthế giới cổ đại

Biến cách của анти́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchанти́чныйанти́чноеанти́чнаяанти́чные
Sinh cáchанти́чногоанти́чногоанти́чнойанти́чных
Tặng cáchанти́чномуанти́чномуанти́чнойанти́чным
Đối cáchанти́чный / анти́чногоанти́чноеанти́чнуюанти́чные / анти́чных
Công cụ cáchанти́чныманти́чныманти́чнойанти́чными
Giới cáchанти́чноманти́чноманти́чнойанти́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

античный nghĩa là gì?

античный (tính từ) nghĩa là cổ, cổ đại.

античный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анти́чный (phiên âm Latinh antíčnyj, IPA [ɐnʲˈtʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.