антите́за
giống cáibất động vật
antitɛ́za[ɐnʲtʲɪˈtɛzə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên антите́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антите́за nghĩa là phản đề.
Nghĩa của антите́за
Danh từ
- Phản đề.
Biến cách của антите́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антите́за | антите́зы |
| Sinh cách кого? чего? | антите́зы | антите́з |
| Tặng cách кому? чему? | антите́зе | антите́зам |
| Đối cách кого? что? | антите́зу | антите́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | антите́зой | антите́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | антите́зе | антите́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
антитеза nghĩa là gì?
антитеза (danh từ) nghĩa là phản đề.
антитеза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антите́за (phiên âm Latinh antitɛ́za, IPA [ɐnʲtʲɪˈtɛzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.