TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антифаши́зм

giống đựcbất động vật
antifašízm[ˌanʲtʲɪfɐˈʂɨzm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антифаши́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антифаши́зм nghĩa là Chủ nghĩa chống phát xít.

Nghĩa của антифаши́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa chống phát xít.

Biến cách của антифаши́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антифаши́змантифаши́змы
Sinh cách кого? чего?антифаши́змаантифаши́змов
Tặng cách кому? чему?антифаши́змуантифаши́змам
Đối cách кого? что?антифаши́змантифаши́змы
Công cụ cách кем? чем?антифаши́змомантифаши́змами
Giới cách о ком? о чём?антифаши́змеантифаши́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антифашизм nghĩa là gì?

антифашизм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa chống phát xít.

антифашизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антифаши́зм (phiên âm Latinh antifašízm, IPA [ˌanʲtʲɪfɐˈʂɨzm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.