TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антифри́з

giống đựcbất động vật
antifríz[ɐnʲtʲɪˈfrʲis] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антифри́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антифри́з nghĩa là chất chống đông.

Nghĩa của антифри́з

Danh từ

  1. Chất chống đông.

Biến cách của антифри́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антифри́зантифри́зы
Sinh cách кого? чего?антифри́заантифри́зов
Tặng cách кому? чему?антифри́зуантифри́зам
Đối cách кого? что?антифри́зантифри́зы
Công cụ cách кем? чем?антифри́зомантифри́зами
Giới cách о ком? о чём?антифри́зеантифри́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антифриз nghĩa là gì?

антифриз (danh từ) nghĩa là chất chống đông.

антифриз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антифри́з (phiên âm Latinh antifríz, IPA [ɐnʲtʲɪˈfrʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.