антифри́з
Dấu sắc trên антифри́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антифри́з nghĩa là chất chống đông.
Nghĩa của антифри́з
Danh từ
- Chất chống đông.
Biến cách của антифри́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антифри́з | антифри́зы |
| Sinh cách кого? чего? | антифри́за | антифри́зов |
| Tặng cách кому? чему? | антифри́зу | антифри́зам |
| Đối cách кого? что? | антифри́з | антифри́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | антифри́зом | антифри́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | антифри́зе | антифри́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
антифриз nghĩa là gì?
антифриз (danh từ) nghĩa là chất chống đông.
антифриз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антифри́з (phiên âm Latinh antifríz, IPA [ɐnʲtʲɪˈfrʲis]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.