TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анти́христ

giống đựcđộng vật
antíxrist[ɐnʲˈtʲixrʲɪst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анти́христ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анти́христ nghĩa là kẻ chống giê-xu.

Nghĩa của анти́христ

Danh từ

  1. Kẻ chống giê-xu.

Biến cách của анти́христ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анти́христанти́христы
Sinh cách кого? чего?анти́христаанти́христов
Tặng cách кому? чему?анти́христуанти́христам
Đối cách кого? что?анти́христаанти́христов
Công cụ cách кем? чем?анти́христоманти́христами
Giới cách о ком? о чём?анти́христеанти́христах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

антихрист nghĩa là gì?

антихрист (danh từ) nghĩa là kẻ chống giê-xu.

антихрист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анти́христ (phiên âm Latinh antíxrist, IPA [ɐnʲˈtʲixrʲɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.