анти́христ
Dấu sắc trên анти́христ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
анти́христ nghĩa là kẻ chống giê-xu.
Nghĩa của анти́христ
Danh từ
- Kẻ chống giê-xu.
Biến cách của анти́христ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | анти́христ | анти́христы |
| Sinh cách кого? чего? | анти́христа | анти́христов |
| Tặng cách кому? чему? | анти́христу | анти́христам |
| Đối cách кого? что? | анти́христа | анти́христов |
| Công cụ cách кем? чем? | анти́христом | анти́христами |
| Giới cách о ком? о чём? | анти́христе | анти́христах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
антихрист nghĩa là gì?
антихрист (danh từ) nghĩa là kẻ chống giê-xu.
антихрист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là анти́христ (phiên âm Latinh antíxrist, IPA [ɐnʲˈtʲixrʲɪst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.