TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антихудожественный

antixudožestvennyj giọng máy của trình duyệt

антихудожественный nghĩa là không mỹ thuật, phản mỹ thuật.

Nghĩa của антихудожественный

Tính từ

  1. Không mỹ thuật, phản mỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

антихудожественный nghĩa là gì?

антихудожественный (tính từ) nghĩa là không mỹ thuật, phản mỹ thuật.

антихудожественный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антихудожественный (phiên âm Latinh antixudožestvennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.