TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антицикло́н

giống đựcbất động vật
anticiklón[ɐnʲtʲɪt͡sɨˈkɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антицикло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антицикло́н nghĩa là xoáy nghịch.

Nghĩa của антицикло́н

Danh từ

  1. (weather) Xoáy nghịch.

Biến cách của антицикло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антицикло́нантицикло́ны
Sinh cách кого? чего?антицикло́наантицикло́нов
Tặng cách кому? чему?антицикло́нуантицикло́нам
Đối cách кого? что?антицикло́нантицикло́ны
Công cụ cách кем? чем?антицикло́номантицикло́нами
Giới cách о ком? о чём?антицикло́неантицикло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антициклон nghĩa là gì?

антициклон (danh từ) nghĩa là xoáy nghịch.

антициклон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антицикло́н (phiên âm Latinh anticiklón, IPA [ɐnʲtʲɪt͡sɨˈkɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.