античасти́ца
Dấu sắc trên античасти́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
античасти́ца nghĩa là phản hạt.
Nghĩa của античасти́ца
Danh từ
- Phản hạt.
Biến cách của античасти́ца (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | античасти́ца | античасти́цы |
| Sinh cách кого? чего? | античасти́цы | античасти́ц |
| Tặng cách кому? чему? | античасти́це | античасти́цам |
| Đối cách кого? что? | античасти́цу | античасти́цы |
| Công cụ cách кем? чем? | античасти́цей | античасти́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | античасти́це | античасти́цах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
античастица nghĩa là gì?
античастица (danh từ) nghĩa là phản hạt.
античастица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là античасти́ца (phiên âm Latinh antičastíca, IPA [ˌanʲtʲɪt͡ɕɪˈsʲtʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.