TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

античасти́ца

giống cáibất động vật
antičastíca[ˌanʲtʲɪt͡ɕɪˈsʲtʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên античасти́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

античасти́ца nghĩa là phản hạt.

Nghĩa của античасти́ца

Danh từ

  1. Phản hạt.

Biến cách của античасти́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?античасти́цаантичасти́цы
Sinh cách кого? чего?античасти́цыантичасти́ц
Tặng cách кому? чему?античасти́цеантичасти́цам
Đối cách кого? что?античасти́цуантичасти́цы
Công cụ cách кем? чем?античасти́цейантичасти́цами
Giới cách о ком? о чём?античасти́цеантичасти́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

античастица nghĩa là gì?

античастица (danh từ) nghĩa là phản hạt.

античастица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là античасти́ца (phiên âm Latinh antičastíca, IPA [ˌanʲtʲɪt͡ɕɪˈsʲtʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.