антресо́ли
Dấu sắc trên антресо́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антресо́ли nghĩa là gác lửng, hành lang.
Nghĩa của антресо́ли
Danh từ
- этаж Gác lửng.
- галерея Hành lang.
- khẩu ngữ настил под потолком [cái] giá dưới trần, trần thượng.
Biến cách của антресо́ли (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | антресо́ли |
| Sinh cách кого? чего? | антресо́лей |
| Tặng cách кому? чему? | антресо́лям |
| Đối cách кого? что? | антресо́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | антресо́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | антресо́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
антресоли nghĩa là gì?
антресоли (danh từ) nghĩa là gác lửng, hành lang.
антресоли đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антресо́ли (phiên âm Latinh antresóli, IPA [ɐntrʲɪˈsolʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.