TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антоло́гия

giống cáibất động vật
antológija[ɐntɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антоло́гия nghĩa là hợp tuyển, văn tuyển.

Nghĩa của антоло́гия

Danh từ

  1. Hợp tuyển, văn tuyển.

Biến cách của антоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антоло́гияантоло́гии
Sinh cách кого? чего?антоло́гииантоло́гий
Tặng cách кому? чему?антоло́гииантоло́гиям
Đối cách кого? что?антоло́гиюантоло́гии
Công cụ cách кем? чем?антоло́гиейантоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?антоло́гииантоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антология nghĩa là gì?

антология (danh từ) nghĩa là hợp tuyển, văn tuyển.

антология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антоло́гия (phiên âm Latinh antológija, IPA [ɐntɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.