TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антра́кт

giống đựcbất động vật
antrákt[ɐnˈtrakt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антра́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антра́кт nghĩa là giờ nghỉ, giờ giải lao.

Nghĩa của антра́кт

Danh từ

  1. Giờ nghỉ, giờ giải lao.

Biến cách của антра́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антра́ктантра́кты
Sinh cách кого? чего?антра́ктаантра́ктов
Tặng cách кому? чему?антра́ктуантра́ктам
Đối cách кого? что?антра́ктантра́кты
Công cụ cách кем? чем?антра́ктомантра́ктами
Giới cách о ком? о чём?антра́ктеантра́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антракт nghĩa là gì?

антракт (danh từ) nghĩa là giờ nghỉ, giờ giải lao.

антракт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антра́кт (phiên âm Latinh antrákt, IPA [ɐnˈtrakt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.