антраци́т
giống đựcbất động vật
antracít[ɐntrɐˈt͡sɨt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên антраци́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антраци́т nghĩa là than gầy.
Nghĩa của антраци́т
Danh từ
- Than antraxit, than gầy.
Biến cách của антраци́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антраци́т | антраци́ты |
| Sinh cách кого? чего? | антраци́та | антраци́тов |
| Tặng cách кому? чему? | антраци́ту | антраци́там |
| Đối cách кого? что? | антраци́т | антраци́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | антраци́том | антраци́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | антраци́те | антраци́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
антрацит nghĩa là gì?
антрацит (danh từ) nghĩa là than gầy.
антрацит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антраци́т (phiên âm Latinh antracít, IPA [ɐntrɐˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.