TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антраци́т

giống đựcbất động vật
antracít[ɐntrɐˈt͡sɨt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антраци́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антраци́т nghĩa là than gầy.

Nghĩa của антраци́т

Danh từ

  1. Than antraxit, than gầy.

Biến cách của антраци́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антраци́тантраци́ты
Sinh cách кого? чего?антраци́таантраци́тов
Tặng cách кому? чему?антраци́туантраци́там
Đối cách кого? что?антраци́тантраци́ты
Công cụ cách кем? чем?антраци́томантраци́тами
Giới cách о ком? о чём?антраци́теантраци́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антрацит nghĩa là gì?

антрацит (danh từ) nghĩa là than gầy.

антрацит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антраци́т (phiên âm Latinh antracít, IPA [ɐntrɐˈt͡sɨt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.