TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антреко́т

giống đựcbất động vật
antrekót giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антреко́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антреко́т nghĩa là miếng thịt sườn.

Nghĩa của антреко́т

Danh từ

  1. Miếng thịt sườn; (жаркое) thịt rán.

Biến cách của антреко́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антреко́тантреко́ты
Sinh cách кого? чего?антреко́таантреко́тов
Tặng cách кому? чему?антреко́туантреко́там
Đối cách кого? что?антреко́тантреко́ты
Công cụ cách кем? чем?антреко́томантреко́тами
Giới cách о ком? о чём?антреко́теантреко́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антрекот nghĩa là gì?

антрекот (danh từ) nghĩa là miếng thịt sườn.

антрекот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антреко́т (phiên âm Latinh antrekót); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.