антреко́т
giống đựcbất động vật
antrekót
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên антреко́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антреко́т nghĩa là miếng thịt sườn.
Nghĩa của антреко́т
Danh từ
- Miếng thịt sườn; (жаркое) thịt rán.
Biến cách của антреко́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антреко́т | антреко́ты |
| Sinh cách кого? чего? | антреко́та | антреко́тов |
| Tặng cách кому? чему? | антреко́ту | антреко́там |
| Đối cách кого? что? | антреко́т | антреко́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | антреко́том | антреко́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | антреко́те | антреко́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
антрекот nghĩa là gì?
антрекот (danh từ) nghĩa là miếng thịt sườn.
антрекот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антреко́т (phiên âm Latinh antrekót); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.