TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антропо́лог

giống đựcđộng vật
antropólog[ɐntrɐˈpoɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антропо́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антропо́лог nghĩa là nhà nhân loại học, nhà nhân chủng học.

Nghĩa của антропо́лог

Danh từ

  1. Nhà nhân loại học, nhà nhân chủng học.

Biến cách của антропо́лог (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антропо́логантропо́логи
Sinh cách кого? чего?антропо́логаантропо́логов
Tặng cách кому? чему?антропо́логуантропо́логам
Đối cách кого? что?антропо́логаантропо́логов
Công cụ cách кем? чем?антропо́логомантропо́логами
Giới cách о ком? о чём?антропо́логеантропо́логах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

антрополог nghĩa là gì?

антрополог (danh từ) nghĩa là nhà nhân loại học, nhà nhân chủng học.

антрополог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антропо́лог (phiên âm Latinh antropólog, IPA [ɐntrɐˈpoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.