TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антропоморфи́зм

giống đựcbất động vật
antropomorfízm[ɐntrəpəmɐrˈfʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антропоморфи́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антропоморфи́зм nghĩa là nhân hóa.

Nghĩa của антропоморфи́зм

Danh từ

  1. Nhân hóa.

Biến cách của антропоморфи́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антропоморфи́змантропоморфи́змы
Sinh cách кого? чего?антропоморфи́змаантропоморфи́змов
Tặng cách кому? чему?антропоморфи́змуантропоморфи́змам
Đối cách кого? что?антропоморфи́змантропоморфи́змы
Công cụ cách кем? чем?антропоморфи́змомантропоморфи́змами
Giới cách о ком? о чём?антропоморфи́змеантропоморфи́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антропоморфизм nghĩa là gì?

антропоморфизм (danh từ) nghĩa là nhân hóa.

антропоморфизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антропоморфи́зм (phiên âm Latinh antropomorfízm, IPA [ɐntrəpəmɐrˈfʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.