TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анфа́с

anfás[ɐnˈfas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анфа́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анфа́с nghĩa là trực diện, ăng-phát.

Nghĩa của анфа́с

Phó từ

  1. Trực diện, ăng-phát.
    • сня́ться анфа́сchụp trực diện

Câu hỏi thường gặp

анфас nghĩa là gì?

анфас (phó từ) nghĩa là trực diện, ăng-phát.

анфас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анфа́с (phiên âm Latinh anfás, IPA [ɐnˈfas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.