TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

антура́ж

giống đựcbất động vật
anturáž[ɐntʊˈraʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên антура́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

антура́ж nghĩa là tùy tùng.

Nghĩa của антура́ж

Danh từ

  1. Tùy tùng.

Biến cách của антура́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?антура́жантура́жи
Sinh cách кого? чего?антура́жаантура́жей
Tặng cách кому? чему?антура́жуантура́жам
Đối cách кого? что?антура́жантура́жи
Công cụ cách кем? чем?антура́жемантура́жами
Giới cách о ком? о чём?антура́жеантура́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

антураж nghĩa là gì?

антураж (danh từ) nghĩa là tùy tùng.

антураж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là антура́ж (phiên âm Latinh anturáž, IPA [ɐntʊˈraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.