антура́ж
giống đựcbất động vật
anturáž[ɐntʊˈraʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên антура́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
антура́ж nghĩa là tùy tùng.
Nghĩa của антура́ж
Danh từ
- Tùy tùng.
Biến cách của антура́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | антура́ж | антура́жи |
| Sinh cách кого? чего? | антура́жа | антура́жей |
| Tặng cách кому? чему? | антура́жу | антура́жам |
| Đối cách кого? что? | антура́ж | антура́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | антура́жем | антура́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | антура́же | антура́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
антураж nghĩa là gì?
антураж (danh từ) nghĩa là tùy tùng.
антураж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là антура́ж (phiên âm Latinh anturáž, IPA [ɐntʊˈraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.