а́нус
giống đựcbất động vật
ánus[ˈanʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên а́нус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́нус nghĩa là hậu môn, lỗ đít.
Nghĩa của а́нус
Danh từ
- Hậu môn, lỗ đít.
Biến cách của а́нус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́нус | а́нусы |
| Sinh cách кого? чего? | а́нуса | а́нусов |
| Tặng cách кому? чему? | а́нусу | а́нусам |
| Đối cách кого? что? | а́нус | а́нусы |
| Công cụ cách кем? чем? | а́нусом | а́нусами |
| Giới cách о ком? о чём? | а́нусе | а́нусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
анус nghĩa là gì?
анус (danh từ) nghĩa là hậu môn, lỗ đít.
анус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́нус (phiên âm Latinh ánus, IPA [ˈanʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.