TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аншла́г

giống đựcbất động vật
anšlág[ɐnʂˈɫak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аншла́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аншла́г nghĩa là [Sự, bản] công bố bán hết vé.

Nghĩa của аншла́г

Danh từ

  1. [Sự, bản] công bố bán hết vé.
    • пье́са идёт с аншла́гомvở kịch rất thành công

Biến cách của аншла́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аншла́ганшла́ги
Sinh cách кого? чего?аншла́гааншла́гов
Tặng cách кому? чему?аншла́гуаншла́гам
Đối cách кого? что?аншла́ганшла́ги
Công cụ cách кем? чем?аншла́гоманшла́гами
Giới cách о ком? о чём?аншла́геаншла́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аншлаг nghĩa là gì?

аншлаг (danh từ) nghĩa là [Sự, bản] công bố bán hết vé.

аншлаг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аншла́г (phiên âm Latinh anšlág, IPA [ɐnʂˈɫak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.