TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анча́р

giống đựcbất động vật
ančár[ɐnʲˈt͡ɕar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анча́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анча́р nghĩa là sui, thuốc bắn.

Nghĩa của анча́р

Danh từ

  1. Sui, thuốc bắn.

Biến cách của анча́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анча́ранча́ры
Sinh cách кого? чего?анча́раанча́ров
Tặng cách кому? чему?анча́руанча́рам
Đối cách кого? что?анча́ранча́ры
Công cụ cách кем? чем?анча́романча́рами
Giới cách о ком? о чём?анча́реанча́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

анчар nghĩa là gì?

анчар (danh từ) nghĩa là sui, thuốc bắn.

анчар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анча́р (phiên âm Latinh ančár, IPA [ɐnʲˈt͡ɕar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.