TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

анчо́ус

giống đựcđộng vật
ančóus[ɐnʲˈt͡ɕɵʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên анчо́ус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

анчо́ус nghĩa là cá cơm, cá trổng.

Nghĩa của анчо́ус

Danh từ

  1. Cá cơm, cá trổng.

Biến cách của анчо́ус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?анчо́усанчо́усы
Sinh cách кого? чего?анчо́усаанчо́усов
Tặng cách кому? чему?анчо́усуанчо́усам
Đối cách кого? что?анчо́усаанчо́усов
Công cụ cách кем? чем?анчо́усоманчо́усами
Giới cách о ком? о чём?анчо́усеанчо́усах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

анчоус nghĩa là gì?

анчоус (danh từ) nghĩa là cá cơm, cá trổng.

анчоус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là анчо́ус (phiên âm Latinh ančóus, IPA [ɐnʲˈt͡ɕɵʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.