апати́чный
Dấu sắc trên апати́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
апати́чный nghĩa là lãnh đạm, lạnh lẽo, uể oải.
Nghĩa của апати́чный
Tính từ
- равнодушный Lãnh đạm, lạnh lẽo, lạnh nhạt, dửng dưng, thờ ơ, vô tình.
- вялый Uể oải.
Biến cách của апати́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | апати́чный | апати́чное | апати́чная | апати́чные |
| Sinh cách | апати́чного | апати́чного | апати́чной | апати́чных |
| Tặng cách | апати́чному | апати́чному | апати́чной | апати́чным |
| Đối cách | апати́чный / апати́чного | апати́чное | апати́чную | апати́чные / апати́чных |
| Công cụ cách | апати́чным | апати́чным | апати́чной | апати́чными |
| Giới cách | апати́чном | апати́чном | апати́чной | апати́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với апати́чный
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
апатичный nghĩa là gì?
апатичный (tính từ) nghĩa là lãnh đạm, lạnh lẽo, uể oải.
апатичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là апати́чный (phiên âm Latinh apatíčnyj, IPA [ɐpɐˈtʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.