TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апати́чный

apatíčnyj[ɐpɐˈtʲit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апати́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апати́чный nghĩa là lãnh đạm, lạnh lẽo, uể oải.

Nghĩa của апати́чный

Tính từ

  1. равнодушный Lãnh đạm, lạnh lẽo, lạnh nhạt, dửng dưng, thờ ơ, vô tình.
  2. вялый Uể oải.

Biến cách của апати́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchапати́чныйапати́чноеапати́чнаяапати́чные
Sinh cáchапати́чногоапати́чногоапати́чнойапати́чных
Tặng cáchапати́чномуапати́чномуапати́чнойапати́чным
Đối cáchапати́чный / апати́чногоапати́чноеапати́чнуюапати́чные / апати́чных
Công cụ cáchапати́чнымапати́чнымапати́чнойапати́чными
Giới cáchапати́чномапати́чномапати́чнойапати́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với апати́чный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

апатичный nghĩa là gì?

апатичный (tính từ) nghĩa là lãnh đạm, lạnh lẽo, uể oải.

апатичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апати́чный (phiên âm Latinh apatíčnyj, IPA [ɐpɐˈtʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.