TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ао́рта

giống cáibất động vật
aórta[ɐˈortə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ао́рта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ао́рта nghĩa là động mạch chủ, đại động mạch.

Nghĩa của ао́рта

Danh từ

  1. Động mạch chủ, đại động mạch.

Biến cách của ао́рта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ао́ртаао́рты
Sinh cách кого? чего?ао́ртыао́рт
Tặng cách кому? чему?ао́ртеао́ртам
Đối cách кого? что?ао́ртуао́рты
Công cụ cách кем? чем?ао́ртойао́ртами
Giới cách о ком? о чём?ао́ртеао́ртах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аорта nghĩa là gì?

аорта (danh từ) nghĩa là động mạch chủ, đại động mạch.

аорта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ао́рта (phiên âm Latinh aórta, IPA [ɐˈortə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.