апартаме́нт
giống đựcbất động vật
apartamént[ɐpərtɐˈmʲent]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên апартаме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
апартаме́нт nghĩa là căn hộ.
Nghĩa của апартаме́нт
Danh từ
- Căn hộ.
Biến cách của апартаме́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | апартаме́нт | апартаме́нты |
| Sinh cách кого? чего? | апартаме́нта | апартаме́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | апартаме́нту | апартаме́нтам |
| Đối cách кого? что? | апартаме́нт | апартаме́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | апартаме́нтом | апартаме́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | апартаме́нте | апартаме́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
апартамент nghĩa là gì?
апартамент (danh từ) nghĩa là căn hộ.
апартамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là апартаме́нт (phiên âm Latinh apartamént, IPA [ɐpərtɐˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.