TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апартаме́нт

giống đựcbất động vật
apartamént[ɐpərtɐˈmʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апартаме́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апартаме́нт nghĩa là căn hộ.

Nghĩa của апартаме́нт

Danh từ

  1. Căn hộ.

Biến cách của апартаме́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апартаме́нтапартаме́нты
Sinh cách кого? чего?апартаме́нтаапартаме́нтов
Tặng cách кому? чему?апартаме́нтуапартаме́нтам
Đối cách кого? что?апартаме́нтапартаме́нты
Công cụ cách кем? чем?апартаме́нтомапартаме́нтами
Giới cách о ком? о чём?апартаме́нтеапартаме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

апартамент nghĩa là gì?

апартамент (danh từ) nghĩa là căn hộ.

апартамент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апартаме́нт (phiên âm Latinh apartamént, IPA [ɐpərtɐˈmʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.