TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апартеи́д

giống đựcbất động vật
apartɛíd[ɐpərtɨˈit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апартеи́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апартеи́д nghĩa là Chính sách phân biệt chủng tộc.

Nghĩa của апартеи́д

Danh từ

  1. Chính sách phân biệt chủng tộc.

Biến cách của апартеи́д (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?апартеи́д
Sinh cách кого? чего?апартеи́да
Tặng cách кому? чему?апартеи́ду
Đối cách кого? что?апартеи́д
Công cụ cách кем? чем?апартеи́дом
Giới cách о ком? о чём?апартеи́де

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

апартеид nghĩa là gì?

апартеид (danh từ) nghĩa là Chính sách phân biệt chủng tộc.

апартеид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апартеи́д (phiên âm Latinh apartɛíd, IPA [ɐpərtɨˈit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.