TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апати́т

giống đựcbất động vật
apatít[ɐpɐˈtʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апати́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апати́т nghĩa là Apatit.

Nghĩa của апати́т

Danh từ

  1. Apatit.

Biến cách của апати́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апати́тапати́ты
Sinh cách кого? чего?апати́таапати́тов
Tặng cách кому? чему?апати́туапати́там
Đối cách кого? что?апати́тапати́ты
Công cụ cách кем? чем?апати́томапати́тами
Giới cách о ком? о чём?апати́теапати́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

апатит nghĩa là gì?

апатит (danh từ) nghĩa là Apatit.

апатит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апати́т (phiên âm Latinh apatít, IPA [ɐpɐˈtʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.