TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апелля́ция

giống cáibất động vật
apelljácija[ɐpʲɪˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апелля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апелля́ция nghĩa là chống án, kháng án, kêu gọi.

Nghĩa của апелля́ция

Danh từ

  1. luật [sự] chống án, kháng án, kháng cáo, khiếu nại.
    • пода́ть апелля́цию[đưa đơn] chống án (kháng án, kháng cáo, khiếu nại)
    • отклони́ть апелля́циюbác đơn chống án (kháng án, kháng cáo, khiếu nại)
  2. [sự] kêu gọi. к + tặng cách

Biến cách của апелля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апелля́цияапелля́ции
Sinh cách кого? чего?апелля́цииапелля́ций
Tặng cách кому? чему?апелля́цииапелля́циям
Đối cách кого? что?апелля́циюапелля́ции
Công cụ cách кем? чем?апелля́циейапелля́циями
Giới cách о ком? о чём?апелля́цииапелля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

апелляция nghĩa là gì?

апелляция (danh từ) nghĩa là chống án, kháng án, kêu gọi.

апелляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апелля́ция (phiên âm Latinh apelljácija, IPA [ɐpʲɪˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.