апелля́ция
Dấu sắc trên апелля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
апелля́ция nghĩa là chống án, kháng án, kêu gọi.
Nghĩa của апелля́ция
Danh từ
- luật [sự] chống án, kháng án, kháng cáo, khiếu nại.
- пода́ть апелля́цию[đưa đơn] chống án (kháng án, kháng cáo, khiếu nại)
- отклони́ть апелля́циюbác đơn chống án (kháng án, kháng cáo, khiếu nại)
- [sự] kêu gọi. к + tặng cách
Biến cách của апелля́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | апелля́ция | апелля́ции |
| Sinh cách кого? чего? | апелля́ции | апелля́ций |
| Tặng cách кому? чему? | апелля́ции | апелля́циям |
| Đối cách кого? что? | апелля́цию | апелля́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | апелля́цией | апелля́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | апелля́ции | апелля́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
апелляция nghĩa là gì?
апелляция (danh từ) nghĩa là chống án, kháng án, kêu gọi.
апелляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là апелля́ция (phiên âm Latinh apelljácija, IPA [ɐpʲɪˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.