TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аперити́в

giống đựcbất động vật
aperitív[ɐpʲɪrʲɪˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аперити́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аперити́в nghĩa là khai vị, món khai vị.

Nghĩa của аперити́в

Danh từ

  1. Khai vị, món khai vị.

Biến cách của аперити́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аперити́ваперити́вы
Sinh cách кого? чего?аперити́вааперити́вов
Tặng cách кому? чему?аперити́вуаперити́вам
Đối cách кого? что?аперити́ваперити́вы
Công cụ cách кем? чем?аперити́вомаперити́вами
Giới cách о ком? о чём?аперити́веаперити́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аперитив nghĩa là gì?

аперитив (danh từ) nghĩa là khai vị, món khai vị.

аперитив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аперити́в (phiên âm Latinh aperitív, IPA [ɐpʲɪrʲɪˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.