TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аплодисме́нты

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aplodisménty[ɐpɫədʲɪsˈmʲentɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аплодисме́нты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аплодисме́нты nghĩa là vỗ tay.

Nghĩa của аплодисме́нты

Danh từ

  1. [Tràng, tiếng] vỗ tay.
    • продолжи́тельные аплодисме́нты[tiếng] vỗ tay hồi lâu
    • его́ речь прерыва́лась бу́рными аплодисме́нтамиdiễn văn của ông bị gián đoạn bởi những tràng vỗ tay nhiệt liệt

Biến cách của аплодисме́нты (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?аплодисме́нты
Sinh cách кого? чего?аплодисме́нтов
Tặng cách кому? чему?аплодисме́нтам
Đối cách кого? что?аплодисме́нты
Công cụ cách кем? чем?аплодисме́нтами
Giới cách о ком? о чём?аплодисме́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аплодисме́нты

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аплодисменты nghĩa là gì?

аплодисменты (danh từ) nghĩa là vỗ tay.

аплодисменты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аплодисме́нты (phiên âm Latinh aplodisménty, IPA [ɐpɫədʲɪsˈmʲentɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.