TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апло́мб

giống đựcbất động vật
aplómb[ɐˈpɫomp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апло́мб chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апло́мб nghĩa là tính quá tự tin.

Nghĩa của апло́мб

Danh từ

  1. Tính quá tự tin.
    • говори́ть с апло́мбомnói giọng quá tự tin
    • держа́ться с апло́мбомcư xử một cách quá tự tin
    • ему́ не хвата́ет апло́мбаanh ấy thiếu tính tự tin

Biến cách của апло́мб (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апло́мбапло́мбы
Sinh cách кого? чего?апло́мбаапло́мбов
Tặng cách кому? чему?апло́мбуапло́мбам
Đối cách кого? что?апло́мбапло́мбы
Công cụ cách кем? чем?апло́мбомапло́мбами
Giới cách о ком? о чём?апло́мбеапло́мбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

апломб nghĩa là gì?

апломб (danh từ) nghĩa là tính quá tự tin.

апломб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апло́мб (phiên âm Latinh aplómb, IPA [ɐˈpɫomp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.