TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аполити́чность

giống cáibất động vật
apolitíčnostʹ[ɐpəlʲɪˈtʲit͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аполити́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аполити́чность nghĩa là vô chính trị, phi chính trị.

Nghĩa của аполити́чность

Danh từ

  1. [Sự, tính] vô chính trị, phi chính trị.

Biến cách của аполити́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аполити́чностьаполити́чности
Sinh cách кого? чего?аполити́чностиаполити́чностей
Tặng cách кому? чему?аполити́чностиаполити́чностям
Đối cách кого? что?аполити́чностьаполити́чности
Công cụ cách кем? чем?аполити́чностьюаполити́чностями
Giới cách о ком? о чём?аполити́чностиаполити́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аполитичность nghĩa là gì?

аполитичность (danh từ) nghĩa là vô chính trị, phi chính trị.

аполитичность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аполити́чность (phiên âm Latinh apolitíčnostʹ, IPA [ɐpəlʲɪˈtʲit͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.