TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апологе́т

giống đựcđộng vật
apologét[ɐpəɫɐˈɡʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апологе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апологе́т nghĩa là ngưòi biện hộ.

Nghĩa của апологе́т

Danh từ

  1. Ngưòi (kẻ) biện hộ.
    • апологе́т капитали́змаkẻ biện hộ cho chủ nghĩa tư bản

Biến cách của апологе́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апологе́тапологе́ты
Sinh cách кого? чего?апологе́таапологе́тов
Tặng cách кому? чему?апологе́туапологе́там
Đối cách кого? что?апологе́таапологе́тов
Công cụ cách кем? чем?апологе́томапологе́тами
Giới cách о ком? о чём?апологе́теапологе́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

апологет nghĩa là gì?

апологет (danh từ) nghĩa là ngưòi biện hộ.

апологет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апологе́т (phiên âm Latinh apologét, IPA [ɐpəɫɐˈɡʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.