TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аполити́чный

apolitíčnyj[ɐpəlʲɪˈtʲit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аполити́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аполити́чный nghĩa là vô chính trị.

Nghĩa của аполити́чный

Tính từ

  1. Vô (phi) chính trị.

Biến cách của аполити́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchаполити́чныйаполити́чноеаполити́чнаяаполити́чные
Sinh cáchаполити́чногоаполити́чногоаполити́чнойаполити́чных
Tặng cáchаполити́чномуаполити́чномуаполити́чнойаполити́чным
Đối cáchаполити́чный / аполити́чногоаполити́чноеаполити́чнуюаполити́чные / аполити́чных
Công cụ cáchаполити́чнымаполити́чнымаполити́чнойаполити́чными
Giới cáchаполити́чномаполити́чномаполити́чнойаполити́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của аполити́чный

So sánh hơn(по)аполити́чнее

Câu hỏi thường gặp

аполитичный nghĩa là gì?

аполитичный (tính từ) nghĩa là vô chính trị.

аполитичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аполити́чный (phiên âm Latinh apolitíčnyj, IPA [ɐpəlʲɪˈtʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.