TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апофео́з

giống đựcbất động vật
apofeóz[ɐpəfʲɪˈos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апофео́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апофео́з nghĩa là sự tán dương, tán tụng.

Nghĩa của апофео́з

Danh từ

  1. Sự tán dương, tán tụng.
  2. sân khấu Màn tán dương, cảnh (đoạn) kết huy hoàng.

Biến cách của апофео́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апофео́запофео́зы
Sinh cách кого? чего?апофео́заапофео́зов
Tặng cách кому? чему?апофео́зуапофео́зам
Đối cách кого? что?апофео́запофео́зы
Công cụ cách кем? чем?апофео́зомапофео́зами
Giới cách о ком? о чём?апофео́зеапофео́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

апофеоз nghĩa là gì?

апофеоз (danh từ) nghĩa là sự tán dương, tán tụng.

апофеоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апофео́з (phiên âm Latinh apofeóz, IPA [ɐpəfʲɪˈos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.