TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апо́строф

giống đựcbất động vật
apóstrof[ɐpɐˈstrof] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апо́строф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апо́строф nghĩa là dấu lược.

Nghĩa của апо́строф

Danh từ

  1. Dấu lược.

Biến cách của апо́строф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апо́строфапо́строфы
Sinh cách кого? чего?апо́строфаапо́строфов
Tặng cách кому? чему?апо́строфуапо́строфам
Đối cách кого? что?апо́строфапо́строфы
Công cụ cách кем? чем?апо́строфомапо́строфами
Giới cách о ком? о чём?апо́строфеапо́строфах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

апостроф nghĩa là gì?

апостроф (danh từ) nghĩa là dấu lược.

апостроф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апо́строф (phiên âm Latinh apóstrof, IPA [ɐpɐˈstrof]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.