TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аппарату́ра

giống cáibất động vật
apparatúra[ɐpərɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аппарату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аппарату́ра nghĩa là máy móc, thiết bị.

Nghĩa của аппарату́ра

Danh từ

  1. Máy móc, thiết bị; dụng cụ, khí cụ.

Biến cách của аппарату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аппарату́рааппарату́ры
Sinh cách кого? чего?аппарату́рыаппарату́р
Tặng cách кому? чему?аппарату́реаппарату́рам
Đối cách кого? что?аппарату́руаппарату́ры
Công cụ cách кем? чем?аппарату́ройаппарату́рами
Giới cách о ком? о чём?аппарату́реаппарату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аппаратура nghĩa là gì?

аппаратура (danh từ) nghĩa là máy móc, thiết bị.

аппаратура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аппарату́ра (phiên âm Latinh apparatúra, IPA [ɐpərɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.