TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апплика́ция

giống cáibất động vật
applikácija[ɐplʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апплика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апплика́ция nghĩa là bức tranh ghép, tranh chắp.

Nghĩa của апплика́ция

Danh từ

  1. Bức tranh ghép, tranh chắp.

Biến cách của апплика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апплика́цияапплика́ции
Sinh cách кого? чего?апплика́цииапплика́ций
Tặng cách кому? чему?апплика́цииапплика́циям
Đối cách кого? что?апплика́циюапплика́ции
Công cụ cách кем? чем?апплика́циейапплика́циями
Giới cách о ком? о чём?апплика́цииапплика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аппликация nghĩa là gì?

аппликация (danh từ) nghĩa là bức tranh ghép, tranh chắp.

аппликация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апплика́ция (phiên âm Latinh applikácija, IPA [ɐplʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.