TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апре́ль

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aprélʹ[ɐˈprʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апре́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апре́ль nghĩa là tháng tư.

Nghĩa của апре́ль

Danh từ

  1. Tháng Tư, tháng tư.

Biến cách của апре́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апре́льапре́ли
Sinh cách кого? чего?апре́ляапре́лей
Tặng cách кому? чему?апре́люапре́лям
Đối cách кого? что?апре́льапре́ли
Công cụ cách кем? чем?апре́лемапре́лями
Giới cách о ком? о чём?апре́леапре́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với апре́ль

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với апре́ль

  • Учебный год начинается десятого апреля. Năm học bắt đầu vào mùng mười tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13832686
  • Учебный год в школе начинается десятого апреля. Năm học bắt đầu vào mùng mười tháng Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13832688
  • В Японии новый учебный год начинается в апреле. Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446099

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

апрель nghĩa là gì?

апрель (danh từ) nghĩa là tháng tư.

апрель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апре́ль (phiên âm Latinh aprélʹ, IPA [ɐˈprʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.