TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апре́льский

aprélʹskij[ɐˈprʲelʲskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апре́льский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апре́льский nghĩa là tháng tư.

Nghĩa của апре́льский

Tính từ

  1. Thuộc về tháng Tư, tháng tư.

Biến cách của апре́льский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchапре́льскийапре́льскоеапре́льскаяапре́льские
Sinh cáchапре́льскогоапре́льскогоапре́льскойапре́льских
Tặng cáchапре́льскомуапре́льскомуапре́льскойапре́льским
Đối cáchапре́льский / апре́льскогоапре́льскоеапре́льскуюапре́льские / апре́льских
Công cụ cáchапре́льскимапре́льскимапре́льскойапре́льскими
Giới cáchапре́льскомапре́льскомапре́льскойапре́льских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

апрельский nghĩa là gì?

апрельский (tính từ) nghĩa là tháng tư.

апрельский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апре́льский (phiên âm Latinh aprélʹskij, IPA [ɐˈprʲelʲskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.