TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апте́ка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aptéka[ɐpˈtʲekə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апте́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апте́ка nghĩa là hiệu thuốc, hiệu dược phẩm.

Nghĩa của апте́ка

Danh từ

  1. Hiệu thuốc, hiệu dược phẩm; (в больнице) phòng dược; (военная) phòng quân dược.
    • как в апте́ке(đùa) rất đúng, đúng hệt, rất chính xác

Biến cách của апте́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?апте́каапте́ки
Sinh cách кого? чего?апте́киапте́к
Tặng cách кому? чему?апте́кеапте́кам
Đối cách кого? что?апте́куапте́ки
Công cụ cách кем? чем?апте́койапте́ками
Giới cách о ком? о чём?апте́кеапте́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аптека nghĩa là gì?

аптека (danh từ) nghĩa là hiệu thuốc, hiệu dược phẩm.

аптека đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апте́ка (phiên âm Latinh aptéka, IPA [ɐpˈtʲekə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.