TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

априо́ри

aprióri[ɐprʲɪˈorʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên априо́ри chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

априо́ри nghĩa là một cách tiên nghiệm, tiên thiên.

Nghĩa của априо́ри

Phó từ

  1. Một cách tiên nghiệm, tiên thiên.

Câu hỏi thường gặp

априори nghĩa là gì?

априори (phó từ) nghĩa là một cách tiên nghiệm, tiên thiên.

априори đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là априо́ри (phiên âm Latinh aprióri, IPA [ɐprʲɪˈorʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.