TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

апроби́ровать

hai thể
aprobírovatʹ[ɐprɐˈbʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên апроби́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

апроби́ровать nghĩa là tán thành, chuẩn y.

Nghĩa của апроби́ровать

Động từ

  1. Tán thành, chuẩn y. + đối cách

Chia động từ апроби́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яапроби́руюапроби́рую
тыапроби́руешьапроби́руешь
он / она́ / оно́апроби́руетапроби́рует
мыапроби́руемапроби́руем
выапроби́руетеапроби́руете
они́апроби́руютапроби́руют

Quá khứ

Giống đực (он)апроби́ровал
Giống cái (она́)апроби́ровала
Giống trung (оно́)апроби́ровало
Số nhiều (они́)апроби́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)апроби́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)апроби́руйте

Câu hỏi thường gặp

апробировать nghĩa là gì?

апробировать (động từ) nghĩa là tán thành, chuẩn y.

апробировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là апроби́ровать (phiên âm Latinh aprobírovatʹ, IPA [ɐprɐˈbʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.