TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ара́бка

giống cáiđộng vật
arábka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ара́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ара́бка nghĩa là người a-rập.

Nghĩa của ара́бка

Nghĩa lấy theo mục араб.

Danh từ

  1. Người A-rập (A°-rập).

Biến cách của ара́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ара́бкаара́бки
Sinh cách кого? чего?ара́бкиара́бок
Tặng cách кому? чему?ара́бкеара́бкам
Đối cách кого? что?ара́бкуара́бок
Công cụ cách кем? чем?ара́бкойара́бками
Giới cách о ком? о чём?ара́бкеара́бках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

арабка nghĩa là gì?

арабка (danh từ) nghĩa là người a-rập.

арабка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ара́бка (phiên âm Latinh arábka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.